Trước khi lên đường hãy nắm rõ ngân sách: học phí, chi phí sinh hoạt, và cần chuẩn bị bao nhiêu chứng minh tài chính cho visa du học.
| Loại chương trình | Học phí/năm (VND) | AUD |
|---|---|---|
| Tiếng Anh ELICOS | ~5,800,000 VND/tuần | AUD 350/tuần |
| Cử nhân (Kinh doanh, Nhân văn, Giáo dục) | 360,000,000–660,000,000 | 22,000–40,000 |
| Cử nhân (Kỹ thuật, Y tế, Luật) | 580,000,000–920,000,000 | 35,000–56,000 |
| Thạc sĩ | 330,000,000–875,000,000 | 20,000–53,000 |
Nhóm 8 trường danh tiếng (Go8) thường ở mức cao trong khoảng trên; học phí thực tế theo công bố của từng trường. 市場行情區間(參考 IDP 越南等)
| Thành phố | Sinh hoạt phí/tháng (VND) | AUD |
|---|---|---|
| Sydney, Melbourne | 33,000,000–41,000,000 | 2,000–2,500 |
| Brisbane, Perth, Adelaide | 28,000,000–36,000,000 | 1,700–2,200 |
| Thành phố nhỏ, vùng ven | 25,000,000–31,000,000 | 1,500–1,900 |
Mức cơ sở chứng minh tài chính (sinh hoạt phí) là 490,000,000 VND/năm (AUD 29,710). 澳洲移民局基準・時有調整
Ví dụ học thạc sĩ Kinh doanh tại một trường công lập ở Melbourne, chi phí một năm ước tính như sau:
Ngành kỹ thuật, y tế hoặc trường tư cao hơn; thành phố vùng ven thấp hơn. Đây là ước tính minh họa, thực tế theo từng trường và hoàn cảnh cá nhân.
Xin visa du học (Subclass 500) cần chứng minh khả năng chi trả «học phí năm đầu + sinh hoạt phí một năm (490,000,000 VND ~ AUD 29,710) + vé máy bay khứ hồi (~50,000,000 VND ~ AUD 3,000)». Nếu có vợ hoặc chồng đi kèm cộng thêm ~172,000,000 VND (AUD 10,394), mỗi con chưa thành niên cộng ~73,000,000 VND (AUD 4,449). 澳洲移民局 2026・以官方為準
Du học sinh trong thời gian học được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần, trong kỳ nghỉ không giới hạn (làm vượt số giờ quy định là vi phạm điều kiện visa 8105, có thể bị hủy visa). Lương tối thiểu ở Úc khoảng 410,000 VND/giờ (AUD 24.95, từ 7/2025; casual khoảng AUD 31.19). Ước tính làm ~24 giờ/tuần, mỗi giờ AUD 25, khoảng AUD 600/tuần, có thể bù một phần sinh hoạt phí, nhưng không đủ trả học phí, vẫn cần chứng minh tài chính đầy đủ. Fair Work 2025/移民局條件 8105
Q: Du học Úc một năm hết bao nhiêu tiền?
Học phí + sinh hoạt phí một năm khoảng 660,000,000–1,160,000,000 VND (AUD 40,000–70,000), tùy trường, ngành và thành phố.
Q: Chứng minh tài chính cần bao nhiêu?
Cần chứng minh khả năng chi trả học phí năm đầu + sinh hoạt phí 490,000,000 VND (AUD 29,710) + vé máy bay ~50,000,000 VND; vợ hoặc chồng cộng ~172,000,000 VND, mỗi con ~73,000,000 VND (2026, theo Bộ Nội vụ).
Q: Tiền tiết kiệm cần gửi bao lâu?
Nên có sổ tiết kiệm ổn định 3–6 tháng, nguồn tiền truy xuất được; khoản lớn cần giải trình nguồn gốc.
Q: Vừa làm thêm vừa trả học phí được không?
Trong kỳ học tối đa 48 giờ mỗi hai tuần, lương tối thiểu ~AUD 24.95; bù được sinh hoạt phí nhưng không đủ trả học phí, vẫn cần chứng minh tài chính.
Visa du học Subclass 500|Quy trình và hồ sơ|Nhóm 8 trường Go8
Số liệu chi phí và tài chính tổng hợp theo mức năm 2026, thay đổi hàng năm; thực tế theo Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) và từng trường.