← Quay lại

Chi phí và chứng minh tài chính

Trước khi lên đường hãy nắm rõ ngân sách: học phí, chi phí sinh hoạt, và cần chuẩn bị bao nhiêu chứng minh tài chính cho visa du học.

Tóm tắt nhanh: Du học Úc bậc đại học hoặc thạc sĩ, học phí + sinh hoạt phí một năm khoảng 660,000,000–1,160,000,000 VND (AUD 40,000–70,000), tùy theo trường, ngành và thành phố. Khi xin visa du học còn cần chứng minh tài chính — lấy mức sinh hoạt phí 490,000,000 VND/năm (AUD 29,710) làm cơ sở; phí visa từ tháng 7/2026 khoảng AUD 2,500, trong kỳ học được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần. Dưới đây lấy VND làm chính, AUD ghi trong ngoặc (tỷ giá tham khảo AUD 1 ≈ 16,500 VND, thay đổi theo thời điểm); số liệu là mức tham khảo năm 2026, thực tế theo thông báo mới nhất của từng trường và Bộ Nội vụ Úc. 澳洲移民局 2026

Chi phí một năm chia làm ba khoản chính

  • Học phíkhóa tiếng Anh khoảng 5,800,000 VND/tuần (AUD 350); cử nhân khoảng 360,000,000–920,000,000 VND/năm (AUD 22,000–56,000); thạc sĩ khoảng 330,000,000–875,000,000 VND/năm (AUD 20,000–53,000). Chênh lệch lớn tùy ngành.
  • Chi phí sinh hoạtkhoảng 490,000,000 VND/năm (AUD 29,710, mức cơ sở của Bộ Nội vụ Úc); Sydney và Melbourne cao hơn.
  • Khoản khácbảo hiểm OSHC, phí visa du học (từ 7/2026 khoảng 41,000,000 VND ~ AUD 2,500), vé máy bay (khoảng 50,000,000 VND ~ AUD 3,000), chi phí ổn định cuộc sống khi mới đến Úc...

Học phí theo bậc học (mỗi năm)

Loại chương trìnhHọc phí/năm (VND)AUD
Tiếng Anh ELICOS~5,800,000 VND/tuầnAUD 350/tuần
Cử nhân (Kinh doanh, Nhân văn, Giáo dục)360,000,000–660,000,00022,000–40,000
Cử nhân (Kỹ thuật, Y tế, Luật)580,000,000–920,000,00035,000–56,000
Thạc sĩ330,000,000–875,000,00020,000–53,000

Nhóm 8 trường danh tiếng (Go8) thường ở mức cao trong khoảng trên; học phí thực tế theo công bố của từng trường. 市場行情區間(參考 IDP 越南等)

Chi phí sinh hoạt theo thành phố (mỗi tháng)

Thành phốSinh hoạt phí/tháng (VND)AUD
Sydney, Melbourne33,000,000–41,000,0002,000–2,500
Brisbane, Perth, Adelaide28,000,000–36,000,0001,700–2,200
Thành phố nhỏ, vùng ven25,000,000–31,000,0001,500–1,900

Mức cơ sở chứng minh tài chính (sinh hoạt phí) là 490,000,000 VND/năm (AUD 29,710). 澳洲移民局基準・時有調整

Ước tính tổng chi phí một năm (ví dụ)

Ví dụ học thạc sĩ Kinh doanh tại một trường công lập ở Melbourne, chi phí một năm ước tính như sau:

Melbourne・thạc sĩ Kinh doanh trường công (ước tính một năm)
Học phí (thạc sĩ Kinh doanh)~580,000,000 VND (AUD 35,000)
Sinh hoạt phí (mức cơ sở Bộ Nội vụ)~490,000,000 VND (AUD 29,710)
Vé máy bay, bảo hiểm, chi phí lặt vặt~83,000,000 VND (AUD 5,000)
Một năm khoảng1,155,000,000 VND (AUD 70,000)

Ngành kỹ thuật, y tế hoặc trường tư cao hơn; thành phố vùng ven thấp hơn. Đây là ước tính minh họa, thực tế theo từng trường và hoàn cảnh cá nhân.

Chứng minh tài chính cho visa du học cần bao nhiêu?

Xin visa du học (Subclass 500) cần chứng minh khả năng chi trả «học phí năm đầu + sinh hoạt phí một năm (490,000,000 VND ~ AUD 29,710) + vé máy bay khứ hồi (~50,000,000 VND ~ AUD 3,000)». Nếu có vợ hoặc chồng đi kèm cộng thêm ~172,000,000 VND (AUD 10,394), mỗi con chưa thành niên cộng ~73,000,000 VND (AUD 4,449). 澳洲移民局 2026・以官方為準

Làm thêm bù được bao nhiêu sinh hoạt phí?

Du học sinh trong thời gian học được làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần, trong kỳ nghỉ không giới hạn (làm vượt số giờ quy định là vi phạm điều kiện visa 8105, có thể bị hủy visa). Lương tối thiểu ở Úc khoảng 410,000 VND/giờ (AUD 24.95, từ 7/2025; casual khoảng AUD 31.19). Ước tính làm ~24 giờ/tuần, mỗi giờ AUD 25, khoảng AUD 600/tuần, có thể bù một phần sinh hoạt phí, nhưng không đủ trả học phí, vẫn cần chứng minh tài chính đầy đủ. Fair Work 2025/移民局條件 8105

Hướng tiết kiệm và học bổng

Câu hỏi thường gặp FAQ

Q: Du học Úc một năm hết bao nhiêu tiền?
Học phí + sinh hoạt phí một năm khoảng 660,000,000–1,160,000,000 VND (AUD 40,000–70,000), tùy trường, ngành và thành phố.

Q: Chứng minh tài chính cần bao nhiêu?
Cần chứng minh khả năng chi trả học phí năm đầu + sinh hoạt phí 490,000,000 VND (AUD 29,710) + vé máy bay ~50,000,000 VND; vợ hoặc chồng cộng ~172,000,000 VND, mỗi con ~73,000,000 VND (2026, theo Bộ Nội vụ).

Q: Tiền tiết kiệm cần gửi bao lâu?
Nên có sổ tiết kiệm ổn định 3–6 tháng, nguồn tiền truy xuất được; khoản lớn cần giải trình nguồn gốc.

Q: Vừa làm thêm vừa trả học phí được không?
Trong kỳ học tối đa 48 giờ mỗi hai tuần, lương tối thiểu ~AUD 24.95; bù được sinh hoạt phí nhưng không đủ trả học phí, vẫn cần chứng minh tài chính.

Level Up Studies hỗ trợ

Visa du học Subclass 500Quy trình và hồ sơNhóm 8 trường Go8

Số liệu chi phí và tài chính tổng hợp theo mức năm 2026, thay đổi hàng năm; thực tế theo Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) và từng trường.

← Quay lại